Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu chuẩn, chuẩn mực" (1)

tiêu chuẩn, chuẩn mực
Tiếng Anh Danh từstandard, norm
Từ vựng của tôi
Vương thừa 10 điểm so với tiêu chuẩn.
Vuong had 10 points in excess of the standard.

swap_horiz Từ liên quan "tiêu chuẩn, chuẩn mực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiêu chuẩn, chuẩn mực" (0)

Không tìm thấy cụm từ.